Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 89,452
Xi măng PCB40 kg 17.888 2,000 35,776 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.219 220,000 48,180 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 48.160 9 433 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 102.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 843 5,063
Nhân công (NC) 497,760
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.360 366,000 497,760 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 10,305
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.024 429,412 10,305 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 597,518