Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 7,823,812
Vữa samốt kg 105.000 2,090 219,450 TP. Hà Nội - Thờ...
Gạch chịu lửa kg 1,020.000 7,090 7,231,800 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 5.000 74,512 372,562
Nhân công (NC) 4,117,500
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 9.500 433,421 4,117,500 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 590,042
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 1.200 457,237 548,684 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt gạ... g suất: 1,7 kW ca 0.600 17,400 10,440 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.072 429,412 30,917 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 12,531,354