Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 7,708,507
Vữa samốt kg 54.000 2,090 112,860 TP. Hà Nội - Thờ...
Gạch chịu lửa kg 1,050.000 7,090 7,444,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 2.000 75,573 151,147
Nhân công (NC) 1,950,394
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 4.500 433,421 1,950,394 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 36,137
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.072 429,412 30,917 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt gạ... g suất: 1,7 kW ca 0.300 17,400 5,220 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 9,695,039