Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,210,825
Que hàn kg 5.300 52,000 275,600 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 5,940,180
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 16.230 366,000 5,940,180 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,331,527
Tời điện -... sức kéo: 2,0 T ca 0.113 417,067 47,128 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy phát đ... suất: 37,5 kVA ca 1.400 899,088 1,258,723 Thành phố ... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.400 16,000 22,400 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.180 18,200 3,276 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 22,482,532