Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 946,767
Xi măng PCB40 kg 262.885 2,000 525,770 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.536 320,000 171,488 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.884 275,000 243,127 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 185.745 9 1,671 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 0.500 9,420 4,710
Nhân công (NC) 486,780
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.330 366,000 486,780 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 45,923
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.095 455,735 43,294 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,479,471