Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 966,084
Xi măng PCB40 kg 273.035 2,000 546,070 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.529 320,000 169,216 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.871 275,000 239,497 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 192.850 9 1,735 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 9,565 9,565
Nhân công (NC) 830,820
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.270 366,000 830,820 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 65,978
Cổng trục ... sức nâng: 60T ca 0.030 966,900 29,007 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,0 kW ca 0.270 10,432 2,816 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Xe bơm bê ... suất: 50 m3/h ca 0.035 900,735 31,525 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.180 14,604 2,628 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,862,882