Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,128,594
Xi măng PCB40 kg 361.340 2,000 722,680 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.508 320,000 162,719 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.837 275,000 230,285 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 192.850 9 1,735 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 1.000 11,174 11,174
Nhân công (NC) 907,680
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.480 366,000 907,680 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 77,493
Cổng trục ... sức nâng: 60T ca 0.036 966,900 34,808 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,0 kW ca 0.330 10,432 3,442 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Xe bơm bê ... suất: 50 m3/h ca 0.040 900,735 36,029 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.220 14,604 3,212 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,113,768