Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 1,269,505
Xi măng PCB40 kg 436.450 2,000 872,900 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.495 320,000 158,496 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 1x2 m3 0.814 275,000 223,849 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 187.775 9 1,689 Thành phố Hà Nội...
Phụ gia dẻo ... kg 2.182 0 0
Vật liệu khác % 1.000 12,569 12,569
Nhân công (NC) 578,280
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.580 366,000 578,280 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 61,505
Cổng trục ... sức nâng: 60T ca 0.026 966,900 25,139 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,0 kW ca 0.240 10,432 2,503 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Xe bơm bê ... suất: 50 m3/h ca 0.035 900,735 31,525 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.160 14,604 2,336 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,909,290