Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 16,347,996
Que hàn kg 5.083 52,000 264,316 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 9.280 18,500 171,680 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 15,600 15,912,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 2,668,140
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 7.290 366,000 2,668,140 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 23,422
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.210 18,200 3,822 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.225 16,000 19,600 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 19,039,558