Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 15,295,637
Que hàn kg 6.931 52,000 360,412 Thành phố Hà Nội...
Dây thép kg 7.850 18,500 145,225 Thành phố Hà Nội...
Thép tròn Fi... kg 1,020.000 14,500 14,790,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Nhân công (NC) 1,420,080
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.880 366,000 1,420,080 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 28,340
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.140 18,200 2,548 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.612 16,000 25,792 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 16,744,057