Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho tấn sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Đá cắt viên 6.700 0 0
Cáp thép kg 1,025.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 0 0
Nhân công (NC) 9,455,802
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 23.800 397,302 9,455,802 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 7,268,380
Kích nâng ... sức nâng: 250T ca 3.100 480,710 1,490,201 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 600 m3/h ca 0.750 1,678,034 1,258,525 Thành phố ... ng 1- KV 1
Kích nâng ... sức nâng: 500T ca 3.100 495,347 1,535,575 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Pa lăng xí... sức nâng: 3 T ca 4.200 388,189 1,630,393 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.350 457,237 160,032 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.140 2,508,998 351,259 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy cắt cá... ng suất: 10 kW ca 2.800 23,400 65,519 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm nư... ng suất: 20 kW ca 1.150 139,149 160,021 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy luồn c... ng suất: 15 kW ca 6.500 94,900 616,850 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 16,724,182