Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 97,470
Gỗ hộp m3 0.006 0 0
Gỗ ván m3 0.005 8,500,000 40,800 - Thời gian: 20...
Thép hình kg 0.210 0 0
Kẽm buộc 1mm kg 0.061 0 0
Tấm lưới nối... m 1.840 0 0
Tấm mái D10 m2 1.060 0 0
Xi măng PCB30 kg 21.180 2,000 42,360 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.037 320,000 11,808 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 0,5x1 m3 0.061 0 0
Nước lít 13.896 9 125 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.500 950 2,377
Nhân công (NC) 534,360
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.460 366,000 534,360 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 12,813
Máy đầm bê... g suất: 1,5 kW ca 0.004 14,604 58 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.016 455,735 7,291 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm vữ... g suất: 6 m3/h ca 0.008 682,882 5,463 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 644,643