Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 56,030
Thép hộp m 0.018 0 0
Thép ống Fi ... m 0.069 0 0
Thép hình kg 0.200 0 0
Tấm V-3D m2 1.060 0 0
Kẽm buộc 1mm kg 0.088 0 0
Xi măng PCB30 kg 21.075 2,000 42,150 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.039 320,000 12,384 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 0,5x1 m3 0.064 0 0
Nước lít 14.475 9 130 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.500 546 1,366
Nhân công (NC) 285,480
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.780 366,000 285,480 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 27,556
Máy bơm vữ... g suất: 6 m3/h ca 0.021 682,882 14,340 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.029 455,735 13,216 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 3.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 369,067