Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 64,300
Thép hình kg 0.210 0 0
Gỗ ván cầu c... m3 0.001 0 0
Tấm V-3D m2 1.060 0 0
Kẽm buộc 1mm kg 0.061 0 0
Xi măng PCB30 kg 25.156 2,000 50,312 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.038 320,000 12,287 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá 0,5x1 m3 0.063 0 0
Nước lít 14.668 9 132 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 2.500 627 1,568
Nhân công (NC) 395,280
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.080 366,000 395,280 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 12,796
Máy đầm bê... g suất: 1,0 kW ca 0.004 10,432 41 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn b... tích: 250 lít ca 0.016 455,735 7,291 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm vữ... g suất: 6 m3/h ca 0.008 682,882 5,463 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 5.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 472,376