Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m2 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 21,969
Oxy chai 0.018 0 0
Khí gas kg 0.036 0 0
Thép tấm kg 0.510 25,000 12,750 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 0.396 0 0
Que hàn kg 0.165 52,000 8,580 Thành phố Hà Nội...
Vật liệu khác % 3.000 213 639
Nhân công (NC) 247,050
Nhân công bậc 4,5/7 - Nhóm 2 công 0.570 433,421 247,050 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 23,610
Cần cẩu bá... sức nâng: 16 T ca 0.008 2,282,900 18,263 Thành phố ... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.010 457,237 4,572 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.045 16,000 720 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy cắt uố... ng suất: 5 kW ca 0.003 18,200 54 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 292,630