Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho cái sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 156,000
Xà nẹp bộ 1.000 0 0
Que hàn kg 3.000 52,000 156,000 Thành phố Hà Nội...
Nhân công (NC) 3,206,232
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 8.070 397,302 3,206,232 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,168,858
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.800 16,000 12,800 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ca nô - cô... g suất: 150 CV ca 0.070 364,360 25,505 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.350 2,508,998 878,149 Thành phố ... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.350 721,153 252,403 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,531,090