Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho cái sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 208,000
Que hàn kg 4.000 52,000 208,000 Thành phố Hà Nội...
Nhân công (NC) 3,845,889
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 9.680 397,302 3,845,889 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 1,519,151
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 1.150 16,000 18,400 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy phát đ... suất: 37,5 kVA ca 1.150 899,088 1,033,951 Thành phố ... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.092 2,508,998 230,827 Thành phố ... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ng tải: 1000 T ca 0.092 2,368,110 217,866 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 250 CV ca 0.023 787,238 18,106 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 5,573,041