Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho cái sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 156,000
Xà nẹp bộ 1.000 0 0
Que hàn kg 3.000 52,000 156,000 Thành phố Hà Nội...
Nhân công (NC) 3,845,889
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 9.680 397,302 3,845,889 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,871,121
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.920 16,000 14,720 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy phát đ... suất: 37,5 kVA ca 0.920 899,088 827,160 Thành phố ... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 0.403 2,508,998 1,011,126 Thành phố ... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ng tải: 1000 T ca 0.403 2,368,110 954,348 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 250 CV ca 0.081 787,238 63,766 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 6,873,011