Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho thùng sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 496,920
Đá hộc xếp rọ m3 1.230 400,000 492,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Cáp D20mm m 18.750 0 0
Gỗ nhóm 4 m3 0.130 0 0
Rọ thép cái 1.000 0 0
Vật liệu khác % 1.000 4,920 4,920
Nhân công (NC) 15,892,105
Nhân công bậc 4,0/7 - Nhóm 2 công 40.000 397,302 15,892,105 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 19,476,993
Ca nô - cô... ng suất: 54 CV ca 3.750 144,918 543,442 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Trạm lặn ca 3.750 77,160 289,350 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm nư... g suất: 5,5 CV ca 8.400 82,354 691,773 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 3.750 2,508,998 9,408,742 Thành phố ... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 7.500 457,237 3,429,277 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 360 CV ca 0.660 887,000 585,420 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 3.750 1,207,730 4,528,987 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 35,866,018